骨穴

cốt huyệt

Hán Việt: cốt huyệt

Tổng quan

chỗ để hài cốt, tiểu, bình đựng hài cốt, hang có nhiều hài cốt xưa

Cấu tạo: (cốt) + (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ để hài cốt, tiểu, bình đựng hài cốt, hang có nhiều hài cốt xưa