骨竅 gǔ qiào · cốt khiếu Hán Việt: cốt khiếu · Pinyin: gǔ qiào Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 竅 (khiếu)Pinyingǔ qiàoHán Việtcốt khiếuCấu tạo骨 + 竅 · cốt + khiếu nghĩa thành phần: cốt + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窍门;诀窍。Tân Hoa Tự Điển 1.窍门;诀窍。