骨笄

gǔ jī cốt kê

Hán Việt: cốt kê · Pinyin: gǔ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (kê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獸骨製成的簪釵,使婦女的髻鬟固定貫連,不致於鬆散墜落。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兽骨制的簪子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兽骨制的簪子。