骨粉
cốt phấn
Hán Việt: cốt phấn · Pinyin: gǔ fěn
Tổng quan
bột xương
Nghĩa
Việt
- Cihui bột xương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物骨骼研碎而成的粉末。也稱為「骨肥」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用动物的骨头磨成的粉,含磷和钙,可做饲料和肥料。做肥料用的也叫骨肥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用动物的骨头磨成的粉,含磷和钙,可做饲料和肥料。做肥料用的也叫骨肥。
Eng
- CC-CEDICT bone meal
- Cihui bone meal
ja
- JMdict bone meal|powdered bone