骨肥 cốt phì Hán Việt: cốt phì Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 肥 (phì)Hán Việtcốt phìCấu tạo骨 + 肥 · cốt + phì nghĩa thành phần: cốt + phì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物骨骼研碎所製成的肥料。也稱為「骨粉」。EngCihui 骨肥 ǔféi n. fertilizer made from animal bones; bone meal