骨脈

gǔ mài cốt mạch

Hán Việt: cốt mạch · Pinyin: gǔ mài

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骨架和脉络。比喻主干及分支。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骨架和脉络。比喻主干及分支。