骨自 gǔ zì · cốt tự Hán Việt: cốt tự · Pinyin: gǔ zì Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 自 (tự)Pinyingǔ zìHán Việtcốt tựCấu tạo骨 + 自 · cốt + tự nghĩa thành phần: cốt + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹兀自。Tân Hoa Tự Điển 1.犹兀自。