骨董飯 gǔ dǒng fàn · cốt đổng phạn Hán Việt: cốt đổng phạn · Pinyin: gǔ dǒng fàn Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 董 (đổng) + 飯 (phạn)Pinyingǔ dǒng fànHán Việtcốt đổng phạnCấu tạo骨 + 董 + 飯 · cốt + đổng + phạn nghĩa thành phần: cốt + đổng + phạn