骨解 gǔ jiě · cốt giải Hán Việt: cốt giải · Pinyin: gǔ jiě Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 解 (giải)Pinyingǔ jiěHán Việtcốt giảiCấu tạo骨 + 解 · cốt + giải nghĩa thành phần: cốt + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骨节脱位。形容奔走之苦。Tân Hoa Tự Điển 1.骨节脱位。形容奔走之苦。