骨託 gǔ tuō · cốt thác Hán Việt: cốt thác · Pinyin: gǔ tuō Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 託 (thác)Pinyingǔ tuōHán Việtcốt thácCấu tạo骨 + 託 · cốt + thác nghĩa thành phần: cốt + thác