骨質
cốt chất
Hán Việt: cốt chất
Tổng quan
prôtêin cứng
Nghĩa
Việt
- Cihui prôtêin cứng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 構成骨骼的性質和成分,即石灰質、膠質及海綿質。
Eng
- Cihui 骨質 ǔzhì n. <med.> osseous tissue
ja
- JMdict bony tissue|bony substance