骨貝 gǔ bèi · cốt bối Hán Việt: cốt bối · Pinyin: gǔ bèi Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 貝 (bối)Pinyingǔ bèiHán Việtcốt bốiCấu tạo骨 + 貝 · cốt + bối nghĩa thành phần: cốt + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的骨质货币。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的骨质货币。