骨質

cốt chất

Hán Việt: cốt chất

Tổng quan

prôtêin cứng

Cấu tạo: (cốt) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui prôtêin cứng

Eng

  • Cihui 骨質 ǔzhì n. <med.> osseous tissue