骨路 gǔ lù · cốt lộ Hán Việt: cốt lộ · Pinyin: gǔ lù Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 路 (lộ)Pinyingǔ lùHán Việtcốt lộCấu tạo骨 + 路 · cốt + lộ nghĩa thành phần: cốt + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称修补铜铁器的工匠。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称修补铜铁器的工匠。