骨蹿

gǔ cuān

Pinyin: gǔ cuān

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + 蹿

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓身躯壮健。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓身躯壮健。