骨身

gǔ shēn cốt thân

Hán Việt: cốt thân · Pinyin: gǔ shēn

Tổng quan

cốt thân (雜名)舍利之譯名。名義集曰:「舍利,新云室利羅Śarira。或設利羅,此云骨身。」☸

Cấu tạo: (cốt) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cốt thân (雜名)舍利之譯名。名義集曰:「舍利,新云室利羅Śarira。或設利羅,此云骨身。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。即舍利。梵文的意译。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。即舍利。梵文的意译。

ja

  • JMdict flesh and bones