骨轆轆 gǔ lù lù · cốt lộc lộc Hán Việt: cốt lộc lộc · Pinyin: gǔ lù lù Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 轆 (lộc) + 轆 (lộc)Pinyingǔ lù lùHán Việtcốt lộc lộcCấu tạo骨 + 轆 + 轆 · cốt + lộc + lộc nghĩa thành phần: cốt + lộc + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。