骨都都
cốt đô đô
Hán Việt: cốt đô đô · Pinyin: gǔ dōu dōu
Tổng quan
(từ tượng thanh) cho âm thanh tõm
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) cho âm thanh tõm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雲霧上升的樣子。《西遊記》第二○回:「山前面,有骨都都白雲,屹嶝嶝怪石。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"骨突突"; 腾涌貌; 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骨突突"。 2.腾涌貌。 3.象声词。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) for plopping sound
- Cihui (onom.) for plopping sound