骨採 gǔ cǎi · cốt thải Hán Việt: cốt thải · Pinyin: gǔ cǎi Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 採 (thải)Pinyingǔ cǎiHán Việtcốt thảiCấu tạo骨 + 採 · cốt + thải nghĩa thành phần: cốt + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文章的骨力和辞采。Tân Hoa Tự Điển 1.指文章的骨力和辞采。