骨針

gǔ zhēn cốt châm

Hán Việt: cốt châm · Pinyin: gǔ zhēn

Tổng quan

thể gai (trong sinh học) | kim xương (trong khảo cổ học)

Cấu tạo: (cốt) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể gai (trong sinh học) | kim xương (trong khảo cổ học)

Eng

  • CC-CEDICT spicule (in biology)|bone needle (in archaeology)
  • Cihui spicule (in biology); bone needle (in archaeology)