骨录 gǔ lù · cốt lục Hán Việt: cốt lục · Pinyin: gǔ lù Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 录 (lục)Pinyingǔ lùHán Việtcốt lụcCấu tạo骨 + 录 · cốt + lục nghĩa thành phần: cốt + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓载入仙人名籍,具有仙风道骨。Tân Hoa Tự Điển 1.谓载入仙人名籍,具有仙风道骨。