骨雕

gǔ diāo cốt điêu

Hán Việt: cốt điêu · Pinyin: gǔ diāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (điêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在兽骨上雕刻形象﹑花纹的艺术。亦指用兽骨雕刻成的工艺品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在兽骨上雕刻形象﹑花纹的艺术。亦指用兽骨雕刻成的工艺品。

Eng

  • Cihui 骨雕 ǔdiāo* n. bone-carving M:ge/⁴zuò