骨雷

gǔ léi cốt lôi

Hán Việt: cốt lôi · Pinyin: gǔ léi

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (lôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鳄鱼的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鳄鱼的别名。