骨骾 cốt ngạnh Hán Việt: cốt ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 骾 (ngạnh)Hán Việtcốt ngạnhCấu tạo骨 + 骾 · cốt + ngạnh nghĩa thành phần: cốt + ngạnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻正直。《漢書.卷六○.杜周傳》:「朝無骨骾之臣,宗室諸侯微弱。」也作「骨鯁」。