骨鼻 gǔ bí · cốt tị Hán Việt: cốt tị · Pinyin: gǔ bí Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 鼻 (tị)Pinyingǔ bíHán Việtcốt tịCấu tạo骨 + 鼻 · cốt + tị nghĩa thành phần: cốt + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼻相的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.鼻相的一种。