骫任

wěi rèn ủy nhâm

Hán Việt: ủy nhâm · Pinyin: wěi rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骩任"; 委任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骩任"。 2.委任。