骫姹

wěi chà ủy xá

Hán Việt: ủy xá · Pinyin: wěi chà

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈曲之状;头不正之貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屈曲之状;头不正之貌。