骫曲

wěi qū ủy khúc

Hán Việt: ủy khúc · Pinyin: wěi qū

Tổng quan

uốn lượn; uyển chuyển。曲意求全;委曲。

Cấu tạo: (ủy) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uốn lượn; uyển chuyển。曲意求全;委曲。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 委曲。曲意求全。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.委曲。曲意求全。

Eng

  • Cihui 骫曲 wěiqū v. stoop to compromise