骫靡
ủy mĩ
Hán Việt: ủy mĩ · Pinyin: wěi mí
Tổng quan
ủy mị; ủ rủ; ủ ê。精神不振;委糜。
Nghĩa
Việt
- Cihui ủy mị; ủ rủ; ủ ê。精神不振;委糜。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"骪靡"; 委靡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骪靡"。 2.委靡。
Hán Việt: ủy mĩ · Pinyin: wěi mí
ủy mị; ủ rủ; ủ ê。精神不振;委糜。