骯骯髒髒 āng āng zāng zāng · khảng khảng tảng tảng Hán Việt: khảng khảng tảng tảng · Pinyin: āng āng zāng zāng Tổng quan Cấu tạo: 骯 (khảng) + 骯 (khảng) + 髒 (tảng) + 髒 (tảng)Pinyināng āng zāng zāngHán Việtkhảng khảng tảng tảngCấu tạo骯 + 骯 + 髒 + 髒 · khảng + khảng + tảng + tảng nghĩa thành phần: khảng + khảng + tảng + tảng