骰儿 tóu ér·đầu nhi Hán Việt: đầu nhi · Pinyin: tóu ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即骰子。 Cấu tạo: 骰 (đầu) + 兒 (nhi)Pinyintóu érHán Việtđầu nhiCấu tạo骰 + 兒 · đầu + nhi nghĩa thành phần: đầu + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即骰子。 Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌