骰盘 đầu bàn Hán Việt: đầu bàn Tổng quan Cấu tạo: 骰 (đầu) + 盘 (bàn)Hán Việtđầu bànCấu tạo骰 + 盘 · đầu + bàn nghĩa thành phần: đầu + bàn