骰骨 đầu cốt Hán Việt: đầu cốt Tổng quan tựa hình khối, (toán học) Cuboit, (giải phẫu) xương hộp Cấu tạo: 骰 (đầu) + 骨 (cốt)Hán Việtđầu cốtCấu tạo骰 + 骨 · đầu + cốt nghĩa thành phần: đầu + cốt Nghĩa ViệtTần suất từ tựa hình khối, (toán học) Cuboit, (giải phẫu) xương hộp Từ liên quan Gần nghĩa骨人 · 骨佛 · 骨凿 · 骨刀 · 骨刮 · 骨刺 · 骨刻 · 骨力