骳駝 bèi tuó · bí đà Hán Việt: bí đà · Pinyin: bèi tuó Tổng quan Cấu tạo: 骳 (bí) + 駝 (đà)Pinyinbèi tuóHán Việtbí đàCấu tạo骳 + 駝 · bí + đà nghĩa thành phần: bí + đà