骸炭 hái tàn · hài thán Hán Việt: hài thán · Pinyin: hái tàn Tổng quan Cấu tạo: 骸 (hài) + 炭 (thán)Pinyinhái tànHán Việthài thánCấu tạo骸 + 炭 · hài + thán nghĩa thành phần: hài + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即骨灰。Tân Hoa Tự Điển 1.即骨灰。jaJMdict coke (carbon fuel)