骾朴

ngạnh phác

Hán Việt: ngạnh phác

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (phác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剛直不屈。《魏書.卷三一.于栗磾傳.史臣曰》:「忠以骾朴見親,乘非其據。」