髀樞 bì shū · bễ xu Hán Việt: bễ xu · Pinyin: bì shū Tổng quan Cấu tạo: 髀 (bễ) + 樞 (xu)Pinyinbì shūHán Việtbễ xuCấu tạo髀 + 樞 · bễ + xu nghĩa thành phần: bễ + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?枢"; 髀骨外侧的凹陷部分。也称髀臼。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?枢"。 2.髀骨外侧的凹陷部分。也称髀臼。