髀殖 bì zhí · bễ thực Hán Việt: bễ thực · Pinyin: bì zhí Tổng quan Cấu tạo: 髀 (bễ) + 殖 (thực)Pinyinbì zhíHán Việtbễ thựcCấu tạo髀 + 殖 · bễ + thực nghĩa thành phần: bễ + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即髀石。Tân Hoa Tự Điển 1.即髀石。