髀蓋 bì gài · bễ cái Hán Việt: bễ cái · Pinyin: bì gài Tổng quan Cấu tạo: 髀 (bễ) + 蓋 (cái)Pinyinbì gàiHán Việtbễ cáiCấu tạo髀 + 蓋 · bễ + cái nghĩa thành phần: bễ + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即古代天文学家所倡的盖天说。因出自《周髀》,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即古代天文学家所倡的盖天说。因出自《周髀》,故称。