髀石

bì shí bễ thạch

Hán Việt: bễ thạch · Pinyin: bì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (bễ) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国古代北方少数民族的狩猎用具。亦为一种游戏器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代北方少数民族的狩猎用具。亦为一种游戏器具。