髀秋

bì qiū bễ thu

Hán Việt: bễ thu · Pinyin: bì qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (bễ) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马鞍上的皮带。亦为马桶上篾箍的谐音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马鞍上的皮带。亦为马桶上篾箍的谐音。