髀蓋 bì gài · bễ cái Hán Việt: bễ cái · Pinyin: bì gài Tổng quan Cấu tạo: 髀 (bễ) + 蓋 (cái)Pinyinbì gàiHán Việtbễ cáiCấu tạo髀 + 蓋 · bễ + cái nghĩa thành phần: bễ + cái