髀骨

bì gǔ bễ cốt

Hán Việt: bễ cốt · Pinyin: bì gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bễ) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 構成骨盆的大骨。在軀幹下部,左右各一,由髂骨、恥骨和坐骨組成。也稱為「胯骨」、「髖骨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?骨"; 胯骨; 指股骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?骨"。 2.胯骨。 3.指股骨。

Eng

  • Cihui 髀骨 ìgǔ n. thighbone