髈心

bǎng xīn

Pinyin: bǎng xīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.对人或事物喜爱或赏识的心情。髈,通"欢"。

Cấu tạo: 髈 + 心 (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.对人或事物喜爱或赏识的心情。髈,通"欢"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭