髈悅 bǎng yuè Pinyin: bǎng yuè Tổng quan Cấu tạo: 髈 + 悅 (duyệt)Pinyinbǎng yuèCấu tạo髈 + 悅 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"歡说"; 欢乐喜悦。髈,通"欢"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"歡说"。 2.欢乐喜悦。髈,通"欢"。