髖關節

kuān guān jié

Pinyin: kuān guān jié

Tổng quan

khớp háng | khớp hông

Cấu tạo: + (quan) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khớp háng | khớp hông

Eng

  • CC-CEDICT pelvis|hip joint
  • Cihui pelvis; hip joint