髕後的 bận hậu đích Hán Việt: bận hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 髕 (bận) + 後 (hậu) + 的 (đích)Hán Việtbận hậu đíchCấu tạo髕 + 後 + 的 · bận + hậu + đích nghĩa thành phần: bận + hậu + đích