髍騎 mó qí Pinyin: mó qí Tổng quan Cấu tạo: 髍 + 騎 (kị)Pinyinmó qíCấu tạo髍 + 騎 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即驿骑。Tân Hoa Tự Điển 1.即驿骑。