脏寻 zāng xún · tạng tầm Hán Việt: tạng tầm · Pinyin: zāng xún Tổng quan Cấu tạo: 脏 (tạng) + 寻 (tầm)Pinyinzāng xúnHán Việttạng tầmCấu tạo脏 + 寻 · tạng + tầm nghĩa thành phần: tạng + tầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渐进貌。Tân Hoa Tự Điển 1.渐进貌。