髒寻 zāng xún·tạng tầm Hán Việt: tạng tầm · Pinyin: zāng xún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.渐进貌。 Cấu tạo: 脏 (tạng) + 寻 (tầm)Pinyinzāng xúnHán Việttạng tầmCấu tạo脏 + 寻 · tạng + tầm nghĩa thành phần: tạng + tầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.渐进貌。 Từ liên quan Gần nghĩa寻乌 · 寻人 · 寻仇 · 寻出 · 寻味 · 寻回 · 寻址 · 寻声