髒層 tảng tằng Hán Việt: tảng tằng Tổng quan Cấu tạo: 髒 (tảng) + 層 (tằng)Hán Việttảng tằngCấu tạo髒 + 層 · tảng + tằng nghĩa thành phần: tảng + tằng